Một trạm thao tác thì ai cũng dựng được. Ba mươi trạm rải khắp ba xưởng lại là chuyện khác: mỗi lần đổi địa chỉ máy chủ, đổi độ sáng hay đổi ngôn ngữ mà phải đi bộ tới từng trạm thì công quản trị nuốt hết cái lợi của việc bỏ ổ cứng đi.
Bài này đi đúng một trục: quản trị tập trung nhiều máy khách mỏng công nghiệp ITC1900 — dựng trạm mới, đổi tham số hàng loạt và mở rộng dần theo dây chuyền. Khái niệm chung về máy khách mỏng, và khác biệt giữa nó với bảng điều khiển phẳng, nằm ở bài trụ máy khách mỏng công nghiệp ITC1200 khác IFP ở chỗ nào.
Bảng thông số máy khách mỏng công nghiệp ITC1900
| Hạng mục | Số liệu |
|---|---|
| Cỡ màn | Đường chéo 18,5 in, tên thương mại 19 inch, TFT màn rộng |
| Vùng hiển thị | Rộng 409,8 × cao 230,4 mm |
| Độ phân giải | 1366 × 768 pixel |
| Số màu | 16.777.216 màu |
| Đèn nền | LED, chỉnh được độ sáng, MTBF 50.000 giờ ở 25 °C |
| Kiểu thao tác | Cảm ứng đa điểm kiểu điện dung, kèm bàn phím trên màn |
| Chiều dài mỗi chặng Ethernet | 100 m |
| Nguồn cấp | 24 V DC, dải cho phép 19,2–28,8 V |
| Dòng tiêu thụ | 1,4 A định mức; dòng khởi động I²t 0,5 A²s |
| Công suất | 34 W |
| Mạng | 2 cổng Ethernet công nghiệp dạng switch, tối đa 1000 Mbit/s |
| Giao thức mạng | TCP/IP, DHCP, SNMP, DCP, LLDP |
| Nền web | HTTP, HTML, XML, CSS, JavaScript |
| Giao thức khách | Sm@rtServer, RDP, trình xem VNC |
| Phần mềm sẵn có | Trình duyệt web, trình đọc PDF |
| Quản trị | Cấu hình tại thiết bị hoặc điều khiển từ xa qua trang web |
| Ngôn ngữ giao diện | 2 thứ tiếng: Đức và Anh |
| Nhiệt độ vận hành | 0–45 °C |
| Độ ẩm, rung, sốc | 90% không ngưng tụ; rung 10 m/s²; sốc 150 m/s² |
| Trọng lượng | 6,1 kg |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Theo tài liệu hãng |
Dựng một trạm mới cần đúng hai thông tin
Đây là điểm khiến máy khách mỏng đáng chọn khi số trạm lớn. Tài liệu nêu rõ: thiết bị chỉ cần một địa chỉ IP và một máy chủ để nói chuyện. Không cài phần mềm vận hành cục bộ, không phải sao lưu, không phải khôi phục, không phải cập nhật dự án trên từng trạm.
Địa chỉ IP lấy theo một trong hai cách. Cách thứ nhất là để DHCP tự tham số hoá — hợp khi số trạm lớn và hạ tầng mạng đã có máy chủ DHCP quản lý dải địa chỉ. Cách thứ hai là gán tay từng máy — hợp khi số trạm ít, hoặc khi quy ước đánh số trạm phải khớp với sơ đồ tủ điện của nhà máy.
Chọn cách nào nên quyết ngay từ trạm đầu tiên. Đổi giữa chừng thì phải đụng tới toàn bộ trạm đã lắp, và đó đúng là việc mà máy khách mỏng sinh ra để tránh.
Việc nào làm tại thiết bị, việc nào làm từ xa
Tài liệu nêu cấu hình triển khai được cả tại chỗ trên chính thiết bị lẫn từ xa qua trang web trên máy tính. Chia việc theo hai chỗ đó giúp giảm hẳn số lần phải ra hiện trường.
| Việc | Làm tại thiết bị | Làm từ xa qua trang web | Ghi chú khi có nhiều trạm |
|---|---|---|---|
| Gán địa chỉ IP lần đầu | Có, giao diện tối ưu cho thao tác chạm | Chỉ khi đã có địa chỉ để truy cập | Dùng DHCP thì bỏ hẳn bước này |
| Đổi địa chỉ máy chủ | Có | Có | Việc hay phải làm hàng loạt khi dời máy chủ |
| Đổi giao thức khách | Có | Có | Thống nhất một giao thức cho cả xưởng để dễ hỗ trợ |
| Chỉnh độ sáng đèn nền | Có | Có | Ca ngày và ca đêm nên có hai mức đặt sẵn |
| Đổi ngôn ngữ giao diện | Có, chọn giữa Đức và Anh | Có | Chốt một ngôn ngữ chung, ghi vào quy ước bàn giao |
| Cập nhật phần mềm vận hành | Không áp dụng | Không áp dụng | Việc này nằm trên máy chủ, không nằm ở trạm |
Hàng cuối là hàng đáng tiền nhất. Với ba mươi trạm máy tính thường, một bản cập nhật phần mềm vận hành là ba mươi lần cài đặt. Với ba mươi trạm khách mỏng, đó là một lần cập nhật trên máy chủ.
Giao thức mạng dùng cho việc quản trị
Ngoài giao thức khách, thiết bị mang theo một nhóm giao thức phục vụ đúng việc quản trị và chẩn đoán, và đây là chỗ nên khai thác khi số trạm lớn:
- DHCP để tự cấp địa chỉ, tránh việc gán tay từng trạm.
- SNMP để hệ thống giám sát mạng đọc được trạng thái trạm, biết trạm nào mất kết nối trước khi người vận hành gọi báo.
- DCP và LLDP để dò thiết bị và dựng sơ đồ đấu nối thật của mạng, thay vì tin vào bản vẽ đã cũ.
- Nền web HTTP, HTML, XML, CSS và JavaScript cho trang cấu hình từ xa và cho các ứng dụng giám sát chạy trên trình duyệt tích hợp.
Hai cổng Ethernet công nghiệp dạng switch cho phép nối chuỗi từ trạm này sang trạm kế, mỗi chặng 100 m, thay vì kéo mỗi trạm một sợi về tủ mạng. Tài liệu cũng nêu máy hỗ trợ các chức năng cơ bản của PROFINET, nên trạm nằm được trong cùng hạ tầng mạng với thiết bị điều khiển.
So ba cỡ máy khách mỏng theo trục quản trị
| Trục quản trị | ITC1200 | ITC1900 | ITC2200 |
|---|---|---|---|
| Cỡ màn | 12 inch | 19 inch | 22 inch |
| Cổng mạng | 1 cổng Gigabit LAN | 2 cổng dạng switch | Theo tài liệu hãng |
| Nối chuỗi trạm này sang trạm kia | Không, phải về switch | Có, nhờ hai cổng | Theo tài liệu hãng |
| Cấu hình từ xa qua trang web | Có, quản lý tập trung nhiều trạm | Có | Có |
| Giao thức khách | RDP, Sm@rtServer, VNC | RDP, Sm@rtServer, VNC | Thêm Citrix và SINUMERIK |
| Ngôn ngữ giao diện | Theo tài liệu hãng | Đức và Anh | Đức và Anh |
| Vòng đời | PM4, đã vào giai đoạn kết thúc | Theo tài liệu hãng | Theo tài liệu hãng |
Với một xưởng dự định mở rộng dần, hàng thứ ba đáng cân nhắc nhất: hai cổng dạng switch giúp thêm trạm mà không phải kéo thêm sợi về tủ mạng, đổi lại thì một trạm mất điện có thể cắt luôn đường của trạm phía sau nếu nối chuỗi quá dài.
Mua máy khách mỏng công nghiệp ITC1900 ở đâu
Thiết bị hiển thị và trạm thao tác của Siemens nằm ở danh mục màn hình cảm ứng SIMATIC HMI. Phần đáng bàn hơn khi mua là máy chủ đứng sau các trạm: số trạm càng nhiều thì yêu cầu về bộ nhớ, số nhân và dự phòng ổ đĩa của máy chủ càng lớn.
Cấu hình hay gặp là một máy dạng rack như SIMATIC IPC547G hoặc SIMATIC IPC647E trong nhóm SIMATIC Rack PC. Chưa rõ mỗi trạm nên là máy khách mỏng hay máy liền màn thì công cụ chọn máy theo chỗ lắp và số trạm lọc trước danh sách. Kiến thức nền về dòng thiết bị này nằm ở chuyên mục máy tính công nghiệp Siemens.
Câu hỏi thường gặp
Dựng một trạm ITC1900 mới cần nhập những gì?
Chỉ cần địa chỉ IP và địa chỉ máy chủ mà trạm sẽ nối tới. Địa chỉ IP lấy tự động bằng DHCP hoặc gán tay tuỳ quy ước đánh số của nhà máy. Không phải cài phần mềm vận hành lên trạm, không phải sao lưu và không phải cập nhật dự án trên từng máy.
Có chỉnh cấu hình ITC1900 từ xa được không?
Được. Tài liệu nêu cấu hình triển khai cục bộ ngay trên thiết bị hoặc từ xa qua trang web trên máy tính. Các việc hay phải làm hàng loạt — đổi địa chỉ máy chủ, đổi mức sáng, đổi ngôn ngữ — đều làm được từ xa, nên không phải ra tận từng trạm.
ITC1900 nối được vào mạng PROFINET không?
Tài liệu nêu máy hỗ trợ các chức năng cơ bản của PROFINET và có hai cổng Ethernet công nghiệp dạng switch, khoảng cách 100 m mỗi chặng. Nhờ hai cổng này, các trạm nối chuỗi được từ trạm này sang trạm kế mà không phải kéo mỗi trạm một sợi về tủ mạng.




